04 · Ghép khóa với cửa
Loại cửa nào thì dùng khóa nào
Lắp vừa hay không phụ thuộc vào ba thông số: độ dày cánh, bản rộng đố/khung (chỗ bắt mặt khóa) và thân khóa đi kèm. Bảng dưới đối chiếu các loại cửa phổ biến ở Việt Nam với những nhóm khóa trong hai catalogue.
Nắm nhanh
- Ba số đo quyết địnhĐộ dày cánh, bản rộng đố/khung và thân khóa đi kèm — không phải chiều rộng hay chiều cao cửa.
- Nhôm, kính, cổng cần loại riêngNhôm Xingfa → mặt hẹp, thân 2885–4585; kính 8–12 mm → khóa kẹp; cổng ngoài trời → IP65 trở lên.
- Nhà thuê không muốn đụcDùng ruột khóa thông minh chuẩn EU hoặc khóa gắn nổi, giữ nguyên thân khóa cũ.
- Đo trước khi muaTheo checklist bên dưới: độ dày, đố, thân cũ, chiều mở, môi trường, sóng Wi‑Fi, loại kính.
| Loại cửa | Đặc điểm cần đo | Nên dùng | Thân khóa | Ví dụ mẫu | Tránh / lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|
| Cửa gỗ tự nhiên / gỗ công nghiệp (cửa chính căn hộ, cửa phòng) | Cánh thường 40–45 mm; khung bao 40–45 mm | Khóa mặt nhỏ, khóa tay nắm, khuôn mặt | 5050 · 6068 · 72 | ELOCK ES251F, ES276F; TEDITON H1, G2 | Cửa MDF mỏng: nên dùng thân nhỏ, tránh khoét quá sâu gây nứt cánh |
| Cửa thép vân gỗ / cửa chống cháy | Hai lớp tôn ~0,8 mm, khung thép ≥1,2 mm, lõi giấy tổ ong; cánh dày ~50–70 mm | Khóa cổng/cửa lớn 6068, khóa tự động, khóa camera | 6068 chống trộm | ELOCK ES252F, ES263C; TEDITON M2, N2 | Phải khoét thép theo dưỡng; nhiều hãng cửa thép bán kèm khóa và đã khoét sẵn |
| Cửa nhôm hệ Xingfa mở quay | Hệ 55 / 63 / 93; đo bản rộng đố cửa; profile 1,4–2,0 mm | Khóa thân hẹp cho cửa nhôm | 2885–4585 | ELOCK ES292F (rộng 30 mm), ES264F; TEDITON A7, A8 | Mặt khóa phải hẹp hơn đố; cửa ngoài trời nên chọn IP65 |
| Cửa nhôm lùa | Đố đứng hẹp; chốt dạng móc | Khóa cửa lùa (tay ngắn) | Thân móc 2885 / 3585 | TEDITON F6, A1-D, F66 | Khóa tay gạt dành cho cửa mở quay sẽ không dùng được |
| Cửa kính cường lực không khung | Kính 8–12 mm; khe hở giữa hai cánh 3–10 mm | Khóa kẹp kính, không cần khoan | Kẹp / móc | ELOCK ES2218, ES2208; TEDITON GLS1, S6 | Kiểm tra cửa mở một hay hai cánh, có ray trên không; chọn tay trái hoặc phải (GLS1 tự xoay) |
| Cổng sắt / cửa ngoài trời | Khung sắt hộp, cánh dày 40–120 mm; chịu nắng mưa | Khóa gắn nổi hai mặt, khóa cổng chống nước | Gắn nổi · 6068 | ELOCK ES2088NFW (IP65); TEDITON GT01-2, H8 | Bắt buộc chống nước (IP65 trở lên) hoặc có mái che; có mẫu cấp nguồn 12V |
| Cửa phòng ngủ / WC / văn phòng | Cánh 35–45 mm, thường đã có lỗ khoan tay nắm | Khóa tay nắm, knob, deadbolt | Chốt đơn 60/70 | ELOCK ES807F, ES812; TEDITON B1, R4S | Khóa WC nên có chìa hoặc chế độ mở khẩn cấp từ ngoài |
| Nhà thuê / cửa cũ không muốn đục | Giữ nguyên thân khóa cũ | Ruột khóa thông minh, khóa gắn nổi | Euro cylinder · gắn nổi | ELOCK ES1F; TEDITON S7, R7 | Ruột phải đúng chuẩn EU và đúng độ dày cửa (60–110 mm) |
| Cửa theo chuẩn Mỹ (xuất khẩu, căn hộ dịch vụ) | Lỗ khoan tròn 54 mm, backset 60/70 mm | Deadbolt, tay nắm | Deadbolt chỉnh 60/70 | ELOCK ES231F; TEDITON T1, D01 | Ít gặp ở cửa Việt Nam |
| Tủ, locker, ngăn kéo | Gỗ 9–22 mm, kim loại 1–9 mm | Khóa tủ, ổ khóa | — | ELOCK ESF17; TEDITON C100-F, Y100-C | Chọn loại tự mở khi hết pin hoặc có cổng USB cấp điện |
Checklist đo cửa trước khi mua
- Độ dày cánh (mm), so với thông số “Apply door thickness” của khóa
- Bản rộng đố/khung nơi bắt mặt khóa, phải rộng hơn mặt khóa (30–78 mm tùy mẫu)
- Thân khóa hiện có: đo backset và khoảng tâm, hoặc chụp ảnh thân khóa đem theo
- Chiều mở: trái hay phải, đẩy vào hay kéo ra
- Môi trường: có bị mưa, nắng trực tiếp không (cần IP65), có phải vùng ven biển không (nên chọn inox 304)
- Sóng Wi‑Fi tại cửa: khóa Wi‑Fi hoặc gateway cần sóng 2,4 GHz ổn định
- Cửa kính: độ dày kính, khe hở giữa hai cánh, có khung hay không
Chiều cao lắp và thao tác
- Tay nắm/khóa thường lắp cách sàn khoảng 1.000–1.050 mm (thông lệ thi công). Khóa khuôn mặt nên có camera ở tầm 1,4–1,6 m. Hãy kiểm tra dải chiều cao nhận diện nếu nhà có trẻ em hoặc người ngồi xe lăn.
- Khóa mặt dài 370–450 mm (cửa lớn, khuôn mặt) cần chiều cao đố đủ lớn và tránh các ô kính hoặc pano trang trí.
- Cửa đi ra ngoài có gioăng kín: chốt tự động có thể bị kẹt nếu cửa khép không sát. Nên căn chỉnh lại bản lề trước khi lắp.
06 · Kích thước cửa
Kích thước cửa phổ biến tại Việt Nam
Đây là các con số tham khảo phổ biến. Thực tế mỗi công trình khác nhau, và các nguồn có thể ghi theo kích thước thông thủy (lọt lòng) hoặc phủ bì (tính cả khung).
| Loại cửa | Rộng × Cao (mm) | Độ dày / cấu tạo | Nhóm khóa gợi ý |
|---|---|---|---|
| Cửa chính 1 cánh, khuôn 45 | 810 × 2.120 | Cánh gỗ/thép 40–55 mm | Mặt nhỏ, 6068, khuôn mặt |
| Cửa chính 1 cánh, khuôn 60 | 930 × 2.180 | — | 6068, camera |
| Cửa chính 2 cánh | 1.200 / 1.400 / 1.650 / 1.880 × 2.120–2.180 | — | 6068 lắp trên cánh chính, cánh phụ dùng chốt âm |
| Cửa chính 4 cánh | 2.820 × 2.350 · 3.410 × 2.520 · 3.600 × 2.720 | — | Khóa mặt dài, tay nắm kéo (ES253F) |
| Cửa phòng ngủ | 800–900 × 2.100 | Khung 40–45 mm | Tay nắm, knob, mặt nhỏ |
| Cửa WC | 700–800 × 2.000 | Thường là nhựa hoặc nhôm | Knob, tay nắm (chống ẩm) |
| Cửa phòng làm việc | 900–1.000 × 2.200 | — | Tay nắm, thương mại inox |
| Cửa nhôm Xingfa 1 cánh | ~810 × 2.120 | Profile 1,4–2,0 mm, hệ 55 / 63 / 93 | Khóa thân hẹp 85 |
| Cửa kính cường lực | theo thiết kế | Kính 8, 10, 12 mm | Khóa kẹp kính |
Mẹo: nếu kích thước thông thủy chưa “đẹp” theo phong thủy, người ta thường chỉ điều chỉnh vài mm khi làm khung bao. Việc này không ảnh hưởng đến lựa chọn khóa, vì khóa phụ thuộc vào độ dày cánh và bản rộng đố chứ không phụ thuộc chiều rộng hay chiều cao cửa.